hư thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức: Chỉ việc một người trở nên sa ngã, suy đồi trong nhân cách và lối sống, thường do ảnh hưởng của những thói hư tật xấu.
- Làm hỏng bản thân: Tự mình rơi vào con đường lầm lỗi, khiến cho bản thân trở nên tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thanh niên đó đã hư thân vì nghiện ngập và cờ bạc. (Người thanh niên đó đã trở nên hư hỏng vì nghiện ngập và cờ bạc.)
- Cha mẹ lo sợ con cái kết bạn xấu rồi sẽ hư thân. (Cha mẹ lo sợ con cái kết bạn xấu rồi sẽ trở nên hư hỏng.)
- Ăn chơi đua đòi là con đường dẫn đến hư thân. (Ăn chơi đua đòi là con đường dẫn đến việc làm hỏng bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hư thân mất nết": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự sa sút toàn diện cả về nhân cách (thân) lẫn đức hạnh, phẩm giá (nết) của một người, thường là phụ nữ trong ngữ cảnh xưa.
- Câu chuyện cảnh báo về những cô gái trẻ dễ bị cám dỗ mà hư thân mất nết. (Câu chuyện cảnh báo về những cô gái trẻ dễ bị cám dỗ mà trở nên hư hỏng, mất phẩm giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Hư hỏng (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái hoặc quá trình trở nên xấu đi về đạo đức, tư cách. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật.
- Một thanh niên hư hỏng. (Một thanh niên có đạo đức suy đồi.)
- Sa ngã (động từ): Rơi vào con đường tội lỗi, sai trái. Nhấn mạnh quá trình từ chỗ tốt sang xấu.
- Anh ta đã sa ngã vào con đường ma túy. (Anh ta đã rơi vào con đường ma túy.)
- Trụy lạc (tính từ): Chỉ lối sống buông thả, chạy theo những thú vui thấp kém, đồi trụy.
- Một lối sống trụy lạc. (Một lối sống buông thả, đồi trụy.)
Từ đồng nghĩa
- Bại hoại (động từ): Làm hỏng, làm đồi bại (thường dùng cho đạo đức).
- Suy đồi (động từ/tính từ): Trở nên kém cỏi, đi xuống về mặt đạo đức, tinh thần.
Từ trái nghĩa
- Tu dưỡng (động từ): Rèn luyện, bồi đắp bản thân trở nên tốt đẹp hơn.
- Nên người (cụm động từ): Trở thành người tốt, có ích.
Lưu ý sử dụng
- "Hư thân" là một từ có sắc thái mạnh, mang tính phê phán, chỉ trích nặng nề, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, đạo đức hoặc trong các lời răn dạy.
- Từ này thường đi kèm với các nguyên nhân như "ăn chơi", "đua đòi", "nghiện ngập".
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà phổ biến hơn trong văn viết, báo chí hoặc các bài giáo huấn.
- t. Hư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức. Đua đòi ăn chơi sinh ra hư thân. Hư thân mất nết.